hư kháng
Định nghĩa
- Tính từ:
- Thuộc về thành phần dòng điện không sinh công: "hư kháng" dùng để mô tả một thành phần của dòng điện xoay chiều không tạo ra công suất hữu ích (công suất thực), mà chỉ liên quan đến năng lượng từ trường trong mạch điện.
- Đối lập với hữu công: Trong kỹ thuật điện, "hư kháng" chỉ phần điện năng bị lãng phí dưới dạng từ trường hoặc điện trường, không chuyển hóa thành nhiệt năng hoặc cơ năng.
Ví dụ sử dụng
- (Dòng điện không tạo ra công suất thực, nhưng lại hỗ trợ hoạt động của máy biến áp.)
- (Đơn vị đo lường thành phần điện năng không sinh công.)
- (Giảm thiểu tác động tiêu cực của dòng điện phản kháng.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "công suất hư kháng": công suất điện không sinh công, ký hiệu Q, đo bằng VAR.
- Công suất hư kháng xuất hiện trong các mạch có cuộn cảm hoặc tụ điện. (Loại công suất này liên quan đến sự tích trữ năng lượng từ trường hoặc điện trường.)
- "dòng điện hư kháng": dòng điện lệch pha 90 độ so với điện áp, không đóng góp vào công suất thực.
- Dòng điện hư kháng gây ra hiện tượng sụt áp trên đường dây. (Ảnh hưởng đến chất lượng điện năng.)
- "bù hư kháng": biện pháp kỹ thuật để giảm thiểu ảnh hưởng của dòng điện phản kháng, thường dùng tụ bù hoặc cuộn kháng.
- Hệ thống bù hư kháng giúp cải thiện hệ số công suất. (Tăng hiệu quả sử dụng điện.)
Biến thể và từ gần giống
- Hữu công (tính từ): thuộc về thành phần dòng điện sinh công — trái nghĩa với hư kháng.
- Công suất hữu công là phần điện năng chuyển hóa thành công có ích. (Đối lập với công suất phản kháng.)
- Phản kháng (tính từ): từ đồng nghĩa kỹ thuật với "hư kháng" trong lĩnh vực điện.
- Cuộn cảm có tính phản kháng cao. (Cản trở dòng điện xoay chiều ở tần số cao.)
Từ đồng nghĩa
- Phản kháng: thành phần điện năng không sinh công, thường dùng trong kỹ thuật.
- Vô công: từ ít phổ biến hơn, chỉ phần điện năng không tạo ra công suất thực.
Thành ngữ liên quan
- Bù hư kháng: giải pháp kỹ thuật để cân bằng dòng điện phản kháng.
- Nhà máy lắp đặt tụ bù để xử lý bù hư kháng. (Giảm thiểu tổn thất điện năng.)